Lãi suất tăng cao, chênh lệch giữa huy động và tín dụng đang là hai trong số những rào cản đối với tăng trưởng tín dụng năm 2026 của các ngân hàng.
Bức tranh tín dụng đầu năm 2026
Tại họp báo Chính phủ thường kỳ, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Thanh Hà cho biết, đến ngày 26/2/2026, tín dụng toàn hệ thống tăng khoảng 1,4% so với cuối tháng 12/2025 và tăng hơn 20,18% so với cùng kỳ năm trước.
Đến nay, một số ngân hàng cũng đã phần nào hé lộ tình hình tăng trưởng trong quý I/2026. Cụ thể, tính đến ngày 31/1/2026, dư nợ tín dụng của BIDV đạt gần 2,31 triệu tỷ đồng, giảm khoảng 0,8% so với đầu năm. Trong khi đó, lãnh đạo HDBank cho biết tăng trưởng tín dụng trong quý I dự kiến chỉ đạt khoảng 3% trong bối cảnh ngân hàng đặt mục tiêu cả năm lên tới 35%.
Theo ông Đỗ Thanh Tùng, Trưởng phòng cao cấp Trung tâm phân tích VDSC, đà tăng trưởng tín dụng năm 2026 không còn bùng nổ mà sẽ chuyển sang trạng thái “tăng trưởng thực chất”.
Ông cũng lưu ý rằng một trong những rào cản lớn đối với tín dụng hiện nay là mặt bằng lãi suất.

Khảo sát thị trường cho thấy, bước sang tháng 3/2026, nhiều ngân hàng đã bắt đầu tăng lãi suất huy động sau thời gian dài ổn định. Ít nhất sáu ngân hàng gồm VPBank, Sacombank, VietBank, MB, SHB và NCB đã điều chỉnh tăng lãi suất tiền gửi, với mức tăng cao nhất lên tới 1,1%/năm. Ở các kỳ hạn dài, lãi suất phổ biến đã vượt 6%/năm, thậm chí có nơi lên tới 8 – 8,1%/năm.
Chi phí vốn gia tăng cũng kéo theo áp lực tăng lãi suất cho vay. Đối với các khoản vay mua nhà, lãi suất hiện đã chạm ngưỡng 12 – 14%/năm, tạo áp lực đáng kể lên dòng tiền của người mua bất động sản.
“Mức lãi suất cao này đã hạn chế đáng kể và trì hoãn nhu cầu tín dụng của đại đa số khách hàng, đặc biệt là ở các phân khúc không cấp thiết như vay tiêu dùng hay vay mua bất động sản để đầu tư Chỉ những nhu cầu vốn phục vụ sản xuất kinh doanh thiết yếu mới có khả năng chấp nhận mức lãi suất hiện tại”, ông nhận định.
Bên cạnh yếu tố lãi suất, chính sách điều hành thận trọng cũng là nguyên nhân khiến nguồn cung tín dụng không tăng mạnh như các giai đoạn trước. Ngân hàng Nhà nước đang có xu hướng kiểm soát chặt chẽ nhịp độ tăng trưởng tín dụng theo từng quý, đồng thời định hướng dòng vốn rời khỏi các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro như bất động sản.
Một điểm cần lưu ý là trong bối cảnh thanh khoản hệ thống có dấu hiệu căng thẳng khi tăng trưởng huy động chỉ đạt khoảng 0,8% trong hai tháng đầu năm, thấp hơn mức tăng trưởng tín dụng 1,4%, các ngân hàng thương mại cũng trở nên thận trọng hơn trong việc giải ngân, đặc biệt với những lĩnh vực rủi ro, đại diện VDSC cho biết.
Trong bối cảnh điều hành thận trọng và chi phí vốn tăng, các chuyên gia cho rằng bức tranh tín dụng năm 2026 sẽ chứng kiến sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm ngân hàng.
Sự khác biệt trước hết đến từ hạn mức tăng trưởng tín dụng được cơ quan quản lý phân bổ. Những ngân hàng tiên phong tham gia nhận chuyển giao và tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém như MB, VPBank hay HDBank được dự báo sẽ nhận hạn mức tăng trưởng cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung của ngành, có thể lên tới khoảng 30%. Đây được xem là “phần thưởng” cho vai trò tham gia tái cấu trúc hệ thống ngân hàng, đồng thời giúp các tổ chức này mở rộng quy mô tài sản nhanh hơn.
Trong khi đó, phần lớn các ngân hàng thương mại cổ phần còn lại nhiều khả năng sẽ khởi đầu năm 2026 với hạn mức khiêm tốn hơn, khoảng 10 – 12%, và tiếp tục chịu sự kiểm soát chặt chẽ về tốc độ tăng trưởng theo từng giai đoạn.
Sự phân hóa cũng thể hiện rõ ở phân khúc khách hàng và chiến lược kinh doanh của từng ngân hàng. Nhóm ngân hàng tư nhân có thế mạnh về bán lẻ, như Techcombank hay MB, được kỳ vọng tiếp tục dẫn đầu ở mảng tín dụng cá nhân với mức tăng trưởng dự báo từ 25 – 35%. Lợi thế về hệ sinh thái số hóa, dữ liệu khách hàng và các sản phẩm tín dụng linh hoạt giúp họ thu hút khách hàng cá nhân, dù sức mua của nền kinh tế phục hồi chưa mạnh.

Ở chiều ngược lại, nhóm ngân hàng quốc doanh đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp vốn cho các dự án đầu tư công và doanh nghiệp quy mô lớn. Với mục tiêu giải ngân khoảng 1 triệu tỷ đồng vốn đầu tư công trong năm 2026, các ngân hàng thuộc nhóm Big4 như Vietcombank hay VietinBank được kỳ vọng trở thành nguồn tài trợ quan trọng cho các dự án hạ tầng, năng lượng trọng điểm cũng như các doanh nghiệp FDI. Dòng vốn từ nhóm ngân hàng này mang tính ổn định và gắn chặt với các trụ cột phát triển kinh tế của Chính phủ.
Một yếu tố khác tạo ra sự khác biệt giữa các ngân hàng là định hướng dòng vốn theo từng lĩnh vực. Tín dụng đối với bất động sản đang bị giám sát chặt chẽ hơn, khiến các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào lĩnh vực này đối mặt với áp lực giảm tốc. Ngược lại, các lĩnh vực như sản xuất, thương mại, nông nghiệp và năng lượng tái tạo được ưu tiên tiếp cận nguồn vốn. Những ngân hàng có năng lực thẩm định tốt đối với các dự án sản xuất và chuyển đổi xanh sẽ có lợi thế trong việc giải ngân và mở rộng tín dụng.
Ngoài ra, sự hiện diện của hệ sinh thái tài chính cũng trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng. Những ngân hàng sở hữu công ty chứng khoán mạnh, tiêu biểu như Techcombank với TCBS, có thể chuyển một phần nhu cầu vốn của khách hàng sang kênh phát hành trái phiếu doanh nghiệp khi tín dụng ngân hàng bị giới hạn bởi room. Nhờ đó, họ vừa đáp ứng nhu cầu vốn của doanh nghiệp, vừa tạo thêm nguồn thu từ dịch vụ ngân hàng đầu tư.
Trong bối cảnh hiện tại, ông Đỗ Thanh Tùng cho rằng từ khóa định hình bức tranh tín dụng năm 2026 sẽ là “chọn lọc và thích nghi”. Tăng trưởng tín dụng không còn phân bổ đồng đều cho toàn hệ thống mà tập trung nhiều hơn vào những ngân hàng có năng lực tài chính tốt, hệ sinh thái dịch vụ đa dạng, chất lượng tài sản ổn định và tham gia tích cực vào quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng.
Nam Anh / Vietnamfinance.vn















