Năm 2026 đang chứng kiến một bước ngoặt lớn của ngành công nghiệp ô tô. Sau nhiều năm theo đuổi tham vọng điện hóa, hàng loạt hãng xe lớn bắt đầu thu hẹp kế hoạch xe điện (EV), hủy dự án và quay lại tập trung vào động cơ đốt trong.
Cú sốc chính sách và khoản lỗ 50 tỷ USD
Trong nhiệm kỳ trước, chính quyền của Cựu Tổng thống Mỹ Joe Biden đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình điện hóa ngành ô tô thông qua các ưu đãi thuế và tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.
Mục tiêu được đặt ra là 50% xe mới bán ra vào năm 2030 sẽ là xe điện. Tuy nhiên, theo phân tích được dẫn lại từ The Washington Post, thực tế thị trường lại không diễn ra như kỳ vọng khi tỷ lệ xe điện tại Mỹ chỉ quanh mức một chữ số và có dấu hiệu chững lại. Người Mỹ nói rằng họ sẽ không mua xe điện hàng loạt chỉ bằng sắc lệnh của tổng thống.
Bước ngoặt lớn xảy ra khi khoản tín dụng thuế 7.500 USD cho mỗi xe điện mới bị bãi bỏ vào cuối tháng 9/2025. Ngay sau đó, chính quyền của Tổng thống Donald Trump tiếp tục thay đổi định hướng chính sách môi trường, bao gồm việc thu hẹp vai trò điều tiết khí thải CO₂ của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA). Điều này khiến các hãng xe không còn chịu áp lực phải sản xuất EV để bù đắp mức phát thải cho toàn bộ danh mục sản phẩm.

Tác động tài chính là rất rõ ràng. Ba “ông lớn” tại Detroit gồm General Motors, Ford Motor Company và Stellantis đã ghi nhận tổng khoản lỗ lũy kế lên tới khoảng 50 tỷ USD liên quan đến các dự án EV và pin trong vài năm qua, theo số liệu được tổng hợp từ các báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Riêng Stellantis đã thực hiện các khoản ghi giảm tài sản và tái cấu trúc quy mô lớn, trong khi Ford phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất và đóng băng một số dự án pin. Nhiều nhà máy được chuyển đổi công năng, hàng nghìn lao động bị cắt giảm ngay tại nơi mà chính quyền địa phương từng chi tới 250 triệu USD để mời gọi đầu tư.
Theo nhóm nghiên cứu Rhodium Group, khoảng 22 tỷ USD kế hoạch đầu tư vào EV, pin và khoáng sản thiết yếu đã bị trì hoãn hoặc hủy bỏ do áp lực chính trị và nhu cầu thị trường yếu hơn dự kiến.
Sự kết thúc của “kỷ nguyên ưu đãi” đã làm lộ rõ một thực tế: mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào trợ cấp có thể tạo ra cú hích ngắn hạn, nhưng khi chính sách đảo chiều, rủi ro tài chính sẽ dồn toàn bộ về phía doanh nghiệp.
EV chưa phải “chân ái” của số đông
Một trong những nguyên nhân cốt lõi của sự chững lại nằm ở sự lệch pha giữa tham vọng chính sách và hành vi người tiêu dùng. Ngoài các thành phố ven biển như California hay New York, hạ tầng trạm sạc tại nhiều khu vực rộng lớn ở Mỹ vẫn còn thưa thớt.
Theo thông tin từ The Washington Post, dù chính phủ liên bang đã phân bổ hàng tỷ USD cho chương trình phát triển hạ tầng sạc, số lượng trạm đi vào hoạt động vẫn ở mức khiêm tốn so với nhu cầu thực tế trên các tuyến cao tốc liên bang.
Điều này khiến người tiêu dùng tại các bang vùng Trung Tây hoặc miền Nam e ngại rủi ro hết pin giữa đường. Câu hỏi “Ai muốn lái một chiếc xe điện trên đường cao tốc hẻo lánh ở Midwest khi pin sắp cạn” vẫn là nỗi ám ảnh ngăn cản người tiêu dùng rút hầu bao.
Bên cạnh đó, chi phí sở hữu EV vẫn cao hơn so với xe xăng truyền thống khi không còn trợ cấp thuế. Giá pin, chi phí sửa chữa và khấu hao cũng là những yếu tố khiến người mua xe thực dụng cân nhắc kỹ lưỡng.
Nhiều khảo sát thị trường cho thấy phần lớn người tiêu dùng Mỹ vẫn ưu tiên các dòng xe hybrid hoặc động cơ đốt trong cải tiến – những sản phẩm mang lại hiệu quả nhiên liệu tốt nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào hạ tầng sạc.

Trong bối cảnh đó, quyết định của EPA dưới thời lãnh đạo mới nhằm nới lỏng một số tiêu chuẩn khí thải và loại bỏ ưu đãi cho các công nghệ như hệ thống “stop-start” được xem là tín hiệu thân thiện với xe xăng.
Theo phân tích trên Financial Times, việc giảm bớt các yêu cầu kỹ thuật phức tạp có thể giúp giá xe mới giảm đáng kể, qua đó hỗ trợ người tiêu dùng trong bối cảnh lãi suất và chi phí sinh hoạt vẫn ở mức cao.
Đối với các hãng xe, khi áp lực doanh số EV giảm đi, họ có thể tập trung tối ưu hóa lợi nhuận từ các dòng xe xăng và hybrid – vốn đang mang lại dòng tiền ổn định hơn nhiều so với mảng EV còn đang “đốt tiền”.
Rủi ro tụt hậu và bài toán dài hạn
Tuy nhiên, sự “hồi sinh” của xe xăng tại Mỹ không đồng nghĩa với xu hướng toàn cầu. Tại Trung Quốc, xe điện đang chiếm từ 55-60% doanh số xe mới, theo các thống kê ngành được nhiều hãng tin quốc tế trích dẫn. Các doanh nghiệp Trung Quốc được hỗ trợ bởi chính sách nhất quán và trợ cấp dài hạn, qua đó từng bước kiểm soát chuỗi cung ứng pin và khoáng sản thiết yếu.
Trong khi Washington nới lỏng tiêu chuẩn khí thải, Bắc Kinh tiếp tục mở rộng quy mô sản xuất EV và xuất khẩu sang châu Âu, Đông Nam Á và Mỹ Latin. Financial Times cảnh báo rằng nếu Mỹ giảm tốc quá lâu, họ có thể đánh mất vị thế trong các công nghệ pin thế hệ mới và phần mềm điều khiển xe điện – những lĩnh vực được xem là “xương sống” của ngành ô tô tương lai.
Ngoài rủi ro công nghệ, còn tồn tại nguy cơ địa chính trị. Việc bãi bỏ hoặc nới lỏng các quy chuẩn môi trường có thể khiến Mỹ đối mặt với các biện pháp thuế quan hoặc điều chỉnh thương mại từ những khu vực đang áp dụng tiêu chuẩn phát thải nghiêm ngặt hơn, đặc biệt là Liên minh châu Âu.
Bài toán đặt ra vì thế không chỉ là lợi nhuận ngắn hạn của các hãng xe. Nó liên quan đến vị thế công nghệ, chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh quốc gia trong 10-20 năm tới. Nếu EV thực sự là xu hướng không thể đảo ngược của thế giới, việc chậm chân vài năm có thể khiến Mỹ phải trả giá bằng thị phần và ảnh hưởng chiến lược.
Sự thu hẹp đầu tư EV của các hãng xe Mỹ phản ánh một thực tế: thị trường không vận hành hoàn toàn theo ý chí chính sách. Khi trợ cấp biến mất và người tiêu dùng chưa sẵn sàng, doanh nghiệp buộc phải quay về những gì tạo ra lợi nhuận.
Kỷ nguyên “xe điện bằng mọi giá”, đặc trưng bởi các quy định khắt khe của chính phủ và chi tiêu khổng lồ cho nghiên cứu và phát triển, đang nhường chỗ cho cách tiếp cận “đa năng lượng” thực dụng hơn. Sự chuyển đổi này phản ánh nhận thức ngày càng tăng rằng cơ sở hạ tầng sạc điện và khả năng chi trả của người tiêu dùng không theo kịp tham vọng của chính sách, Financial Times nhận định.
Thiên Ân / Vietnamfinance.vn















