
Chỉ số Economist Impact nhấn mạnh lợi thế về giá cả phải chăng và tính ổn định, đồng thời chỉ ra cơ hội củng cố khả năng chống chịu và thích ứng.
Hệ thống lương thực của Việt Nam cho thấy nhiều lợi thế nền tảng vững chắc như giá cả phải chăng, mức độ dễ tiếp cận với người tiêu dùng và nguồn cung ổn định, nhờ vào khả năng sản xuất nông nghiệp mạnh mẽ và mạng lưới phân phối nội địa hiệu quả, theo một nghiên cứu mới do tổ chức nghiên cứu Economist Impact thực hiện với sự hỗ trợ từ Cargill.
Được xây dựng dựa trên bốn trụ cột mang tính tương thuộc là giá cả phải chăng, khả năng cung ứng, chất lượng và an toàn, và khả năng ứng phó với rủi ro khí hậu – Chỉ số Hệ thống Thực phẩm Bền vững (RFSI) được áp dụng nhằm đánh giá 60 quốc gia về khả năng cung cấp thực phẩm đầy đủ, giàu dinh dưỡng với giá cả phải chăng trong bối cảnh có nhiều gián đoạn. Việt Nam xếp thứ 31 trên 60 quốc gia, với tổng điểm là 64,72 trên thang điểm 100, cao hơn mức trung bình toàn cầu là 63,88. Nhờ đó, nước ta nằm trong nhóm các quốc gia có hệ thống thực phẩm tầm trung với nền tảng vững chắc, nhưng vẫn đối diện một số thách thức về khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và khả năng điều phối mang tính hệ thống, có thể ảnh hưởng đến khả năng ứng phó trước những cú sốc trong tương lai.
Mặc dù không quốc gia nào sở hữu khả năng chống chịu và thích ứng hoàn hảo, có đến gần một nửa số quốc gia được nghiên cứu nằm trong “vùng trung bình” cùng với Việt Nam, với điểm số từ 56 đến 71, cho thấy tiềm năng đáng kể nhằm tăng cường khả năng chống chịu trên toàn hệ thống. Điều này phản ánh một thách thức rộng hơn, được xác định trong nghiên cứu: mặc dù nhiều quốc gia có các yếu tố nền tảng để xây dựng nên hệ thống lương thực bền vững như chính sách, công nghệ và đầu tư, nhưng chúng thường hoạt động riêng lẻ, từ đó hạn chế tác động tổng thể.
Ông Nguyễn Bá Luân, Trưởng đại diện Tập đoàn Cargill tại Việt Nam, nhận định: “Có thể thấy hệ thống lương thực Việt Nam có nền tảng khá vững chắc về mặt đảm bảo nguồn cung ổn định và dễ tiếp cận, phản ánh thế mạnh của nền nông nghiệp và hệ thống phân phối lương thực trong nước. Đồng thời, chỉ số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường khả năng chống chịu và thích ứng nhằm đảm bảo hệ thống có thể tiếp tục hoạt động hiệu quả trước những cú sốc trong tương lai, đặc biệt là đối với những rủi ro liên quan đến khí hậu.”
Hệ thống lương thực toàn cầu vẫn dễ bị tổn thương bất chấp sản lượng mạnh mẽ
Nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều điểm yếu dai dẳng trên toàn cầu. Cách biệt giữa những hệ thống thực phẩm có khả năng chống chịu cao nhất và thấp nhất lên tới 42 điểm, và chưa có quốc gia nào đạt được khả năng chống chịu hoàn toàn.
Đồng thời, nguồn cung lương thực toàn cầu lại mang tính tập trung cao độ. Khoảng 70% sản lượng lương thực của thế giới nằm trong tay 15 quốc gia, và 11 trong số đó chiếm hơn 60% lượng xuất khẩu lương thực toàn cầu.
Mật độ tập trung này cho thấy gián đoạn ở những quốc gia sản xuất lương thực chủ chốt có thể cộng hưởng và lan rộng xuyên biên giới, ảnh hưởng đến nguồn cung, giá cả và sự ổn định tổng thể của hệ thống lương thực toàn thế giới.
Việt Nam: Nền tảng lương thực vững chắc nhưng khả năng chống chịu và thích ứng chưa đồng đều
Đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống lương thực Việt Nam dựa trên bốn trụ cột của RFSI cho thấy nước ta có nền tảng vững chắc, đặc biệt là về giá cả và nguồn cung, nhưng vẫn đối diện một số thách thức có thể ảnh hưởng đến khả năng chống chịu trước những cú sốc trong tương lai.
- Giá cả phải chăng là một điểm mạnh rõ rệt (xếp thứ 19 trên 60)
Điểm mạnh nhất của hệ thống lương thực Việt Nam là giá cả, với điểm số 81,22, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu là 71,83. Điều này phản ánh chi phí thực phẩm tương đối ổn định, giá cả phù hợp cho chế độ ăn uống lành mạnh ở mọi nhóm thu nhập, và khả năng tiếp cận thực phẩm rộng rãi – được hỗ trợ bởi năng lực sản xuất trong nước vững chắc, hệ thống phân phối hiệu quả, cùng các chương trình hỗ trợ và đảm bảo khả năng tiếp cận thực phẩm cho mọi người.
Việc duy trì thành quả này sẽ phụ thuộc vào những hành động tăng cường khả năng tiếp cận các chế độ dinh dưỡng đa dạng, giàu dinh dưỡng, đồng thời củng cố năng lực chống chịu dài hạn. Điều này cũng thể hiện ở một số lĩnh vực cần được cải thiện hơn nữa, ví dụ như thương mại nông nghiệp, nơi kết quả vẫn thấp hơn mức trung bình toàn cầu.
- Khả năng cung ứng cũng là thế mạnh, đồng thời mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả hệ thống (xếp thứ 18 trên 60)
Việt Nam đạt 62,48 điểm về khả năng cung ứng, vượt trội so với mức trung bình toàn cầu là 58,29, cho thấy hệ thống cung ứng lương thực đáng tin cậy và ổn định. Nước ta đạt kết quả đặc biệt tốt ở các Cam kết chính sách về an ninh lương thực và khả năng tiếp cận lương thực (100/100) và Sự biến động của sản xuất nông nghiệp (94/100).
Những thế mạnh này nêu bật năng lực của Việt Nam trong việc duy trì nguồn cung lương thực ổn định. Duy trì tiến độ này sẽ phụ thuộc vào việc giải quyết các yếu tố cấu trúc như khả năng tiếp cận đầu vào nông nghiệp, hiệu quả chuỗi cung ứng nông sản & thực phẩm, và chi tiêu công cho nghiên cứu và phát triển nông nghiệp, để tăng cường hiệu quả hoạt động và khả năng chống chịu tổng thể của hệ thống.
Nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn cho nông dân cũng sẽ giúp cải thiện hiệu năng chuỗi cung ứng. Một ví dụ là gần đây Cargill Việt Nam và ngân hàng SeaBank đã có sáng kiến hợp tác nhằm khơi thông nguồn vốn, triển khai giải pháp tài chính tối ưu dành cho các đại lý, khách hàng chăn nuôi trong mạng lưới của Cargill tại Việt Nam.
- Chất lượng và an toàn thực phẩm phù hợp tiêu chuẩn toàn cầu (xếp thứ 29 trên 60)
Việt Nam đạt 68,14 điểm, tương đương mức trung bình toàn cầu là 68,31, cho thấy mức độ tiến bộ ổn định trong khuôn khổ an toàn thực phẩm và có sự cải thiện về đa dạng hoá chế độ ăn uống.
Đồng thời, những tiến bộ trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào việc đảm bảo thực thi nhất quán các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, cũng như nâng cao chất lượng chế độ ăn uống tổng thể và kết quả dinh dưỡng cho toàn dân.
- Khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu là lĩnh vực cần cải thiện (xếp thứ 55 trên 60)
Xây dựng những hệ thống thực phẩm có khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu đòi hỏi sự quyết tâm và hành động phải song hành. Năng lực ứng phó với rủi ro khí hậu là trụ cột có điểm số thấp nhất trên toàn cầu, trung bình 56,43. Việt Nam đạt 43,13 điểm, phản ánh thách thức chung trong việc chuyển hóa nền tảng vững chắc thành khả năng thích ứng trên quy mô toàn hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng do nước ta thường xuyên phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt như lũ lụt, hạn hán và xâm mặn ở các vùng nông nghiệp trọng điểm.
Mặc dù chính sách và công nghệ ngày càng được hoàn thiện, vẫn còn một số thách thức trong khâu thực thi, điều phối và mở rộng quy mô nỗ lực thích ứng với biến đổi khí hậu dài hạn. Tăng cường khả năng chống chịu sẽ phụ thuộc vào các mục tiêu nông nghiệp cụ thể và rõ ràng hơn trong chiến lược quốc gia, với cơ chế thực hiện mạnh mẽ hơn và triển khai phối hợp đồng bộ. Đồng thời, việc mở rộng quy mô tác động cũng phụ thuộc vào công tác hoạch định chính sách và đầu tư vào các giải pháp đã được chứng minh – chẳng hạn như hệ thống cảnh báo sớm, phương pháp canh tác thông minh thích ứng với khí hậu và giảm thiểu rủi ro thiên tai – đặc biệt là ở những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề bởi biến đổi khí hậu.
Ưu tiên chung toàn cầu
Chỉ số RFSI nhấn mạnh rằng khả năng chống chịu và thích ứng của hệ thống thực phẩm không phải là một kết quả cố định, mà đến từ việc các quốc gia phối hợp chính sách, đầu tư và đổi mới hiệu quả như thế nào. Mặc dù nhiều quốc gia – trong đó có Việt Nam – sở hữu nền tảng cần thiết, nhưng các yếu tố này thường vận hành rời rạc, từ đó hạn chế tác động tổng thể.
Để vượt khỏi “vùng trung bình” này, chỉ số RFSI nhấn mạnh một số lĩnh vực ưu tiên cần hành động phối hợp. Củng cố, giữ vững mức chi phí phải chăng song song với tiếp cận chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng vẫn là ưu tiên hàng đầu, trong đó thương mại đóng vai trò quan trọng giúp mở rộng sự lựa chọn cho người tiêu dùng và ổn định nguồn cung. Mở rộng cơ sở hạ tầng và đổi mới – đặc biệt trong vận tải, kết nối và hệ thống chuỗi cung ứng lạnh – có thể nâng cao hiệu quả toàn hệ thống, giảm thất thoát lương thực và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường cho người nông dân. Tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu cũng sẽ phụ thuộc vào việc biến những sáng kiến đổi mới hiện có thành chiến lược cụ thể cho nông nghiệp, với sự hỗ trợ từ chính sách và nguồn vốn mạnh mẽ hơn để mở rộng các giải pháp đã được chứng minh.
“Các hệ thống lương thực ngày nay có mối liên hệ mật thiết với nhau, và khả năng thích ứng phụ thuộc vào sự phối hợp hiệu quả giữa các cấu phần khác nhau trong toàn hệ thống,” ông Nguyễn Bá Luân bổ sung. “Kết quả nghiên cứu chỉ ra ba lĩnh vực chính góp phần tạo nên hệ thống lương thực vững mạnh hơn: cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm giá cả phải chăng và giàu dinh dưỡng, nâng cao năng lực cho cơ sở hạ tầng và chuỗi cung ứng, và tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu thông qua các giải pháp thiết thực và có thể mở rộng. Tại Việt Nam, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát huy thế mạnh về giá cả phải chăng và năng lực sản xuất, đồng thời cải thiện công tác điều phối nhằm hỗ trợ khả năng phục hồi trong dài hạn. Điều này cũng phù hợp với mục tiêu của Cargill là nuôi dưỡng thế giới một cách an toàn, có trách nhiệm và bền vững, cũng như cam kết của chúng tôi trong việc không ngừng cải thiện sinh kế cho người nông dân Việt Nam và chất lượng đời sống cho các cộng đồng nơi công ty hoạt động.”
Linh An / Thị trường giao dịch











