VietDaily | Tin tức hàng ngày
Advertisement
  • Home
  • Kinh doanh
    • Tài chính
    • Doanh nghiệp
    • Doanh nhân
  • Bất động sản
  • Giáo dục
    • Du học
    • Tuyển sinh
  • Giải trí
    • Âm nhạc
    • Điện ảnh
    • Hậu trường
    • Thời trang
    • Truyền hình
  • Công nghệ
    • Điện thoại
    • Máy tính
    • Thị trường
  • Xe
    • Ôtô
    • Xe máy
  • Đời sống
    • Gia đình
      • Tình yêu
      • Tổ ấm
    • Sức khỏe
      • Tham vấn
      • Ẩm thực
    • Video
    • Cười
  • Du lịch
  • Sức khỏe
    • Ẩm thực
    • Tham vấn
  • Làm đẹp
  • Home
  • Kinh doanh
    • Tài chính
    • Doanh nghiệp
    • Doanh nhân
  • Bất động sản
  • Giáo dục
    • Du học
    • Tuyển sinh
  • Giải trí
    • Âm nhạc
    • Điện ảnh
    • Hậu trường
    • Thời trang
    • Truyền hình
  • Công nghệ
    • Điện thoại
    • Máy tính
    • Thị trường
  • Xe
    • Ôtô
    • Xe máy
  • Đời sống
    • Gia đình
      • Tình yêu
      • Tổ ấm
    • Sức khỏe
      • Tham vấn
      • Ẩm thực
    • Video
    • Cười
  • Du lịch
  • Sức khỏe
    • Ẩm thực
    • Tham vấn
  • Làm đẹp
VietDaily | Tin tức hàng ngày
No Result
View All Result

MSI giới thiệu dòng card đồ họa GAMING SLIM Series 

Thứ Năm, 31/08/2023 - 13:05

Là thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất phần cứng True Gaming, MSI vô cùng hân hoan giới thiệu các dòng sản phẩm GAMING SLIM, một dòng sản phẩm mới được trang bị các vi xử lý đồ họa NVIDIA® GeForce RTX™ 40 series. Mặc dù vẫn duy trì các yếu tố mang tính biểu tượng đậm chất GAMING của dòng sản phẩm MSI GAMING series danh tiếng dài lâu, dòng sản phẩm GAMING SLIM thậm chí còn mỏng hơn và nhẹ hơn, cho phép lắp ráp vào trong các hệ thống linh hoạt nhưng vẫn hứa hẹn đem đến hiệu năng cao. Dòng sản phẩm GAMING SLIM series ra mắt với các phiên bản sử dụng vi xử lý đồ họa GeForce RTX 4090, GeForce RTX 4080, GeForce RTX 4070 Ti, GeForce RTX 4070, và GeForce RTX 4060 Ti. 

Image3 4

Thiết kế mỏng manh, hoạt động đầy mạnh mẽ

Dòng sản phẩm GAMING SLIM ra mắt với cả hai phiên bản màu trắng và đen, làm đậm nét các tính chất của một sản phẩm GAMING thông qua các đường nét, các góc cắt gọn gàng, LED RGB mang lại một thiết kế ngoại hình đẹp mắt. Mặc dù diện mạo khá mỏng, thế nhưng bạn sẽ không phải đánh đổi sự hiệu quả của tản nhiệt. Hệ thống tản nhiệt thế hệ mới của MSI là TRI FROZR 3, kết hợp cùng với quạt TORX FAN 5.0 được chế tạo với cứ mỗi ba cánh quạt được nối với nhau bằng vòng liên kết bên ngoài. Thiết kế này tạo ra một vành đai hướng luồng khí vào trong module tản nhiệt đã được nâng cấp phía dưới. Hệ thống này cũng được trang bị tấm nền bằng đồng mạ nickel và lên đến 8 thanh dẫn nhiệt Core Pipes đi qua trung tâm của bộ tản nhiệt, giúp đẩy nhiệt ra ngoài rất hiệu quả. Thêm vào đó, tấm giáp lưng bằng kim loại có thiết kế cho gió lưu thông giúp tăng cường tản nhiệt và độ cứng cáp cho card. Công nghệ Mystic Light đồng bộ hiệu ứng LED với dàn máy PC sử dụng công nghệ Mystic Light Sync và Ambient Link.

Tùy chọn hấp dẫn cho người dùng yêu thích

Nhẹ hơn và mỏng hơn các phiên bản sản phẩm GAMING tiêu chuẩn, dòng sản phẩm GAMING SLIM được đo ni đóng giày cho các cá nhân lắp ráp các hệ thống chơi game dành cho không gian chật hẹp. Điều này cũng giúp tối ưu cho luồng gió và tuần hoàn khí bên trong lòng thùng máy PC. Ngoài ra, nhờ được trang bị thiết kế tản nhiệt hàng đầu và các tính năng tiên tiến như xử lý dò tia (ray tracing) và công nghệ NVIDIA DLSS, bạn sẽ dễ dàng tận hưởng tốc độ vô song, mở ra kỷ nguyên mới về hiệu năng cũng như khả năng thể hiện thế giới game chân thực, tương thích các tác vụ AI và tạo ra các nội dung nhanh như chớp. Dòng sản phẩm GAMING SLIM series là lựa chọn hoàn hảo cho các tác vụ sáng tạo chuyên nghiệp, vận động viên thể thao điện tử, streamer, nhà sáng tạo nội dung, và nhiều ngành nghề khác.

MSI AFTERBURNER

MSI Afterburner là phần mềm ép xung nổi tiếng và được sử dụng nhiều nhất trên thế giới. Phần mềm đem đến khả năng điều khiển toàn diện card đồ họa của bạn và cho phép bạn theo dõi các thông số chủ chốt của hệ thống theo thời gian thực. Afterburner đem đến cho bạn thêm chút sức mạnh để có được trải nghiệm game mượt mà với mức tốc độ FPS cao hơn.

MSI CENTER

Phần mềm độc quyền MSI Center nâng cao trải nghiệm người dùng với các tiện ích dễ sử dụng. Phần mềm được tích hợp tính năng Frozr AI Cooling, có thể thống nhất điều khiển tất cả các quạt hệ thống được kết nối vào bo mạch chủ MSI tương thích và tự động thay đổi tốc độ quạt theo nhiệt độ.

Thông số sản phẩm

TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX™ 4090 GAMING X SLIM 24GGeForce RTX™ 4090 GAMING SLIM 24GGeForce RTX™ 4080 16GB GAMING X SLIMGeForce RTX™ 4080 16GB GAMING SLIM
GPUNVIDIA® GeForce RTX™ 4090NVIDIA® GeForce RTX™ 4090NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 16GBNVIDIA® GeForce RTX™ 4080 16GB
GIAO THỨCPCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 
CUDA® CORES16384 Units16384 Units9728 Units9728 Units
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2610 MHz (MSI Center)Boost: 2595 MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2535 MHz (MSI Center)Boost: 2520 MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2610 MHz (MSI Center)Boost: 2595 MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2520 MHz (MSI Center)Boost: 2505 MHz (GAMING & SILENT Mode)
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ21 Gbps21 Gbps22.4 Gbps22.4 Gbps
BỘ NHỚ24GB GDDR6X24GB GDDR6X16GB GDDR6X16GB GDDR6X
BUS BỘ NHỚ384-bit384-bit256-bit256-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 2 (v1.4a)HDMI™ x 2 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI 2.1a)DisplayPort x 2 (v1.4a)HDMI™ x 2 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI 2.1a)DisplayPort x 2 (v1.4a)HDMI™ x 2 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)DisplayPort x 2 (v1.4a)HDMI™ x 2 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)
HỖ TRỢ HDCP YYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN450 W450 W320W320W
ĐẦU CẤP NGUỒN16-pin x116-pin x116-pin x116-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ850 W850 W850 W850 W
KÍCH THƯỚC CARD (MM)322 x 136 x 62 mm322 x 136 x 62 mm322 x 136 x 62 mm322 x 136 x 62 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)TBDTBDTBDTBD
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION 12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC® TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX™ 4080 16GB GAMING X SLIM WHITEGeForce RTX™ 4080 16GB GAMING SLIM WHITEGeForce RTX™ 4070 Ti GAMING X SLIM 12GGeForce RTX™ 4070 Ti GAMING SLIM 12G
GPUNVIDIA® GeForce RTX™ 4080 16GBNVIDIA® GeForce RTX™ 4080 16GBNVIDIA® GeForce RTX™ 4070 TiNVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti
GIAO THỨCPCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 
CUDA® CORES9728 Units9728 Units7680 Units7680 Units
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2610 MHz (MSI Center)Boost: 2595 MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2520 MHz (MSI Center)Boost: 2505 MHz (GAMING & SILENT Mode)Extreme Performance: 2745 MHz (MSI Center)Boost: 2730 MHzExtreme Performance: 2625 MHz (MSI Center)Boost: 2610 MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ22.4 Gbps22.4 Gbps21 Gbps21 Gbps
BỘ NHỚ16GB GDDR6X16GB GDDR6X12GB GDDR6X12GB GDDR6X
BUS BỘ NHỚ256-bit256-bit192-bit192-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 2 (v1.4a)HDMI™ x 2 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)DisplayPort x 2 (v1.4a)HDMI™ x 2 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)
HỖ TRỢ HDCP YYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN320W320W285 W285 W
ĐẦU CẤP NGUỒN16-pin x116-pin x116-pin x116-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ850 W850 W700 W700 W
KÍCH THƯỚC CARD (MM)322 x 136 x 62 mm322 x 136 x 62 mm307 x 125 x 51 mm307 x 125 x 51 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)TBDTBD1086 g / 1843 g1086 g / 1843 g
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION 12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC® TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX™ 4070 Ti GAMING X SLIM WHITE 12GGeForce RTX™ 4070 Ti GAMING SLIM WHITE 12GGeForce RTX™ 4070 GAMING X SLIM 12GGeForce RTX™ 4070 GAMING SLIM 12G
GPUNVIDIA® GeForce RTX™ 4070 TiNVIDIA® GeForce RTX™ 4070 TiNVIDIA® GeForce RTX™ 4070NVIDIA® GeForce RTX™ 4070
TÊN SẢN PHẨMPCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 
CUDA® CORES7680 Units7680 Units5888 Units5888 Units
CORE CLOCKSExtreme Performance: 2745 MHz (MSI Center)Boost: 2730 MHzExtreme Performance: 2625 MHz (MSI Center)Boost: 2610 MHzExtreme Performance: 2625 MHz (MSI Center)Boost: 2610 MHzExtreme Performance: 2490 MHz (MSI Center)Boost: 2475 MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ21 Gbps21 Gbps21 Gbps21 Gbps
BỘ NHỚ12GB GDDR6X12GB GDDR6X12GB GDDR6X12GB GDDR6X
BUS BỘ NHỚ192-bit192-bit192-bit192-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)
HỖ TRỢ HDCP YYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN285 W285 W215 W215 W
ĐẦU CẤP NGUỒN16-pin x116-pin x116-pin x 116-pin x 1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ700 W700 W650 W650 W
KÍCH THƯỚC CARD (MM)307 x 125 x 51 mm307 x 125 x 51 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)1091 g / 1850 g1091 g / 1850 g988 g / 1750 g988 g / 1750 g
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION 12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC® TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX™ 4070 GAMING X SLIM WHITE 12GGeForce RTX™ 4070 GAMING SLIM WHITE 12GGeForce RTX™ 4060 Ti GAMING X SLIM 16GGeForce RTX™ 4060 Ti GAMING SLIM 16G
GPUNVIDIA® GeForce RTX™ 4070NVIDIA® GeForce RTX™ 4070NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 TiNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Ti
GIAO THỨCPCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 PCI Express® Gen 4 x 8PCI Express® Gen 4 x 8 
CUDA® CORES5888 Units5888 Units4352 Units4352 Units
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2625 MHz (MSI Center)Boost: 2610 MHzExtreme Performance: 2490 MHz (MSI Center)Boost: 2475 MHzExtreme Performance: 2685 MHz (MSI Center)Boost: 2670 MHzExtreme Performance: 2550 MHz (MSI Center)Boost: 2535 MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ21 Gbps21 Gbps18 Gbps18 Gbps
BỘ NHỚ12GB GDDR6X12GB GDDR6X16GB GDDR616GB GDDR6
BUS BỘ NHỚ192-bit192-bit128-bit128-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)
HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR, 8K@60Hz HDR, and Variable Refresh Rate as specified in HDMI™ 2.1a)
DisplayPort x 3 (v1.4a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR and Variable Refresh Rate (VRR) as specified in HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR and Variable Refresh Rate (VRR) as specified in HDMI 2.1a)
HỖ TRỢ HDCP YYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN215 W215 W165 W165 W
ĐẦU CẤP NGUỒN16-pin x 116-pin x 18-pin x18-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ650 W650 W550 W550 W
KÍCH THƯỚC CARD (MM)307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)988 g / 1750 g988 g / 1750 g919 g / 1636 g919 g / 1636 g
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION 12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC® TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX™ 4060 Ti GAMING X SLIM WHITE 16GGeForce RTX™ 4060 Ti GAMING SLIM WHITE 16GGeForce RTX™ 4060 Ti GAMING X SLIM 8GGeForce RTX™ 4060 Ti GAMING SLIM 8G
GPUNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 TiNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 TiNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 TiNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Ti
GIAO THỨCPCI Express® Gen 4 x 8PCI Express® Gen 4 x 8 PCI Express® Gen 4 x 8PCI Express® Gen 4 x 8 
CUDA® CORES4352 Units4352 Units4352 Units4352 Units
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2685 MHz (MSI Center)Boost: 2670 MHzExtreme Performance: 2550 MHz (MSI Center)Boost: 2535 MHzExtreme Performance: 2685MHz (MSI Center)Boost: 2670 MHzExtreme Performance: 2550 MHz (MSI Center)Boost: 2535 MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ18 Gbps18 Gbps18 Gbps18 Gbps
BỘ NHỚ16GB GDDR616GB GDDR68GB GDDR68GB GDDR6
BUS BỘ NHỚ128-bit128-bit128-bit128-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 3 (v1.4a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR and Variable Refresh Rate (VRR) as specified in HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR and Variable Refresh Rate (VRR) as specified in HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR and Variable Refresh Rate (VRR) as specified in HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR and Variable Refresh Rate (VRR) as specified in HDMI 2.1a)
HỖ TRỢ HDCP YYYY
TIÊU THỤ ĐIỆN165 W165 W160 W160 W
ĐẦU CẤP NGUỒN8-pin x18-pin x18-pin x18-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ550 W550 W550 W550 W
KÍCH THƯỚC CARD (MM)307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)919 g / 1636 g919 g / 1636 gTBDTBD
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION 12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.64.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA4444
G-SYNC® TECHNOLOGYYYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA7680 x 43207680 x 43207680 x 43207680 x 4320
TÊN SẢN PHẨMGeForce RTX™ 4060 Ti GAMING X SLIM WHITE 8GGeForce RTX™ 4060 Ti GAMING SLIM WHITE 8G
GPUNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 TiNVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Ti
GIAO THỨCPCI Express® Gen 4 x 8PCI Express® Gen 4 x 8 
CUDA® CORES4352 Units4352 Units
XUNG NHÂNExtreme Performance: 2685MHz (MSI Center)Boost: 2670 MHzExtreme Performance: 2550 MHz (MSI Center)Boost: 2535 MHz
TỐC ĐỘ BỘ NHỚ18 Gbps18 Gbps
BỘ NHỚ8GB GDDR68GB GDDR6
BUS BỘ NHỚ128-bit128-bit
CỔNG XUẤT HÌNHDisplayPort x 3 (v1.4a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR and Variable Refresh Rate (VRR) as specified in HDMI 2.1a)DisplayPort x 3 (v1.4a)HDMI™ x 1 (Supports 4K@120Hz HDR and 8K@60Hz HDR and Variable Refresh Rate (VRR) as specified in HDMI 2.1a)
HỖ TRỢ HDCP YY
TIÊU THỤ ĐIỆN160 W160 W
ĐẦU CẤP NGUỒN8-pin x18-pin x1
BỘ NGUỒN KHUYẾN NGHỊ550 W550 W
KÍCH THƯỚC CARD (MM)307 x 125 x 46 mm307 x 125 x 46 mm
KHỐI LƯỢNG (CARD / CẢ VỎ)TBDTBD
HỖ TRỢ DIRECTX VERSION 12 Ultimate12 Ultimate
HỖ TRỢ OPENGL VERSION4.64.6
SỐ MÀN HÌNH TỐI ĐA44
G-SYNC® TECHNOLOGYYY
ĐỘ PHÂN GIẢI TỐI ĐA7680 x 43207680 x 4320

Đông Thành / Thị Trường Giao Dịch

Related Posts

Luong Lon Nguoi Dung Tu Bo Iphone 17 Pro Max Dieu Gi Dang Xay Ra Voi Apple 3
Công nghệ

Lượng lớn người dùng từ bỏ iPhone 17 Pro Max, điều gì đang xảy ra với Apple?

Nghien Cuu Tich Hop Mang Xa Hoi Voi Vneid Trong Nam 2026 1
Đời sống

Nghiên cứu tích hợp mạng xã hội với VNeID trong năm 2026

Ba Mau Iphone Giam Sau Iphone 15 Con 1479 Trieu Dong 2
Công nghệ

Ba mẫu iPhone giảm sâu, iPhone 15 còn 14,79 triệu đồng

G42 And Vietnamese Consortium Commit To Build National Ai Infrastructure And Develop Southeast Asias Intelligence Capacity 1 2
Công nghệ

G42 và liên danh doanh nghiệp Việt Nam cam kết kiến tạo hạ tầng AI quốc gia

Roborock 010 1
Công nghệ

Saros 20 Series: Roborock đặt chuẩn mới cho phân khúc robot hút bụi cao cấp

Viet Nam Ghi Nhan Toc Do Tang Truong Nhanh Nhat Dat Muc Tang Truong Hang Nam Tren 25 Trong Nam 2025 2
Công nghệ

Payoneer mở rộng hạ tầng thanh toán tại Mexico và Indonesia

Dell 001
Thị trường

Dell Technologies bổ nhiệm ông Richard Mclaughlin vào vị trí Chủ tịch Khu vực APJC

Asus Thuc Day Hop Tac Chien Luoc Tai Hoi Nghi Doi Tac Asus Apac 2026 5
Công nghệ

ASUS thúc đẩy hợp tác chiến lược tại Hội nghị Đối tác ASUS APAC 2026

892b5f9d 4502 47e7 Ab3a 82724cf28c11 1
Công nghệ

Ổ USB Kingston dòng IronKey Keypad 200 đạt chứng nhận NIST FIPS 140-3 cấp độ 3

Tin cập nhật

San Bay Long Thanh Thu Tuong Yeu Cau Xu Ly Nghiem Sai Pham Theo Phap Luat 1
Kinh doanh

Sân bay Long Thành: Thủ tướng yêu cầu xử lý nghiêm sai phạm theo pháp luật

Thong Nhat Muc Thu Phi 5 Tuyen Cao Toc Bac Nam Phia Dong 2
Tài chính

Thống nhất mức thu phí 5 tuyến cao tốc Bắc – Nam phía Đông

Ty Phu Thai Tra Gia Gan Tram Ty Mua Nha May Sa Xi Chuong Duong 1
Kinh doanh

Tỷ phú Thái trả giá gần trăm tỷ mua nhà máy Sá xị Chương Dương

Viet Nam Trong Ban Do Tang Truong Dai Han Cua Tap Doan Tai Chinh Cathay 4
Kinh doanh

Việt Nam trong “bản đồ” tăng trưởng dài hạn của Tập Đoàn Tài chính Cathay

Nhom Vingroup Dan Dat Vn Index Bat Tang 18 Diem 2
Kinh doanh

Nhóm Vingroup dẫn dắt, VN-Index bật tăng 18 điểm

Ev 2 1417 2
Xe

Cuộc tháo chạy 50 tỷ USD khỏi giấc mơ xe điện: Hồi sinh xe xăng hay bước lùi chiến lược?

Bi Kich Gia Dinh Tu Chuyen Chi Tieu Chong Linh 12 Nam Tu Vi Dam Vo Tu Vong 1
Đời sống

Bi kịch gia đình từ chuyện chi tiêu, chồng lĩnh 12 năm tù vì đâm vợ tử vong

Bo Xay Dung Tang Toc Giai Ngan Day Manh Phan Cap Phan Quyen 2
Đời sống

Bộ Xây dựng: Tăng tốc giải ngân, đẩy mạnh phân cấp phân quyền

Dieu Tra Vu Nu Du Khach Nguoi My Bi Xe Om Chat Chem 1 Trieu Dong O Ha Noi 1
Đời sống

Điều tra vụ nữ du khách người Mỹ bị xe ôm ‘chặt chém’ 1 triệu đồng ở Hà Nội

Ngay Via Than Tai Gia Vang Pha Dinh Vang Mini Thanh Hang Hiem 4
Kinh doanh

Ngày vía Thần Tài: Giá vàng phá đỉnh, vàng mini thành ‘hàng hiếm’

VietDaily.vn

Quản lý nội dung: Phạm Đức Quỳnh
Trưởng ban biên tập: Nhà báo Nguyễn Thanh Bình
Trụ sở: 49 đường D5, P. 25, Q. Bình Thạnh, TP. HCM
Điện thoại: 028 3602 4005 – 0919 099 989
Email: ducquynh001@gmail.com

Giấy phép hoạt động số 65/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông TP. HCM cấp ngày 4-10-2019

© 2019 VietDaily

No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Kinh doanh
  • Bất động sản
  • Giáo dục
  • Giải trí
  • Công nghệ
  • Xe
  • Đời sống
  • Du lịch
  • Sức khỏe
  • Làm đẹp

© 2019 VietDaily