Áp lực rút vốn và rủi ro nợ xấu gia tăng khiến các quỹ tín dụng tư nhân đẩy mạnh chứng khoán hóa và tái cấu trúc khoản vay. Xu hướng này giúp giảm áp lực ngắn hạn nhưng làm tăng lo ngại về rủi ro lan rộng trong hệ thống tài chính.
“Thuốc giải” cho tín dụng tư nhân trong thời điểm căng thẳng
Theo CNBC, bóng ma của cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đang ám ảnh Phố Wall, khi các công ty đầu tư tư nhân bắt đầu gom lại và tái cấu trúc các khoản nợ doanh nghiệp gặp khó khăn nhằm tăng tính thanh khoản.
Việc rút vốn khỏi các quỹ tín dụng tư nhân đang tăng mạnh do lo ngại về các khoản vay xấu tiềm ẩn, đặc biệt trong lĩnh vực phần mềm ứng dụng và các ngành khác, vốn chịu tác động từ sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo và môi trường lãi suất ngắn hạn duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Các công ty đầu tư tư nhân đang chứng khoán hóa những khoản vay này và kết hợp chúng với các khoản nợ chất lượng cao hơn để tạo thành các sản phẩm đầu tư lớn hơn, nhằm kéo dài thời gian trước khi đến hạn đáo nợ. Đồng thời, họ cũng bán bớt một phần trong các quỹ lớn hơn để quản lý rủi ro.
Các chuyên gia gọi đây là “thuật giả kim tài chính”, mô tả việc biến các tài sản tài chính kém chất lượng thành sản phẩm có vẻ an toàn hoặc hấp dẫn hơn, để chỉ ngành tín dụng tư nhân đang dùng các kỹ thuật tài chính để “tái chế rủi ro” hoặc trì hoãn vấn đề, chứ không thực sự làm rủi ro biến mất.
“Rõ ràng đây là một nỗ lực nhằm biến cái xấu thành cái tốt”Điều đó đi theo đúng mô hình mà chúng ta đã thấy trong cuộc khủng hoảng năm 2008: thử xem liệu có thể lấy phần còn lại của các khoản vay tín dụng tư nhân chưa được đòn bẩy và đóng gói chúng thành các sản phẩm chứng khoán hóa hay không”, đồng sáng lập Westwood Capital, ông Dan Alpert nói.

Các diễn giả tại một hội nghị tín dụng tư nhân ở Nashville đầu tháng 5 đã mô tả môi trường tín dụng tư nhân là “một thời kỳ ‘lo lắng tột độ’”, theo các nhà phân tích của KBRA. Mặc dù chưa xảy ra làn sóng vỡ nợ trên diện rộng, nhưng tỷ lệ vỡ nợ đang ở mức cao, theo nhiều cơ quan xếp hạng.
Trong quý đầu tiên, số lượng công ty bị hạ bậc từ hai cấp trở lên trong phạm vi giám sát vỡ nợ của KBRA đã đạt mức kỷ lục, cơ quan này cho biết. Giám đốc xếp hạng của KBRA, ông illiam Cox, nói với CNBC rằng việc chứng khoán hóa và các nỗ lực kéo dài thời hạn nợ đang giúp giảm bớt các tác động tiêu cực trong lĩnh vực này.
“Những gì chúng ta đang thấy là các công cụ khác nhau để phân bổ các khoản vay, và do đó là phân bổ rủi ro, thực sự đã đóng vai trò như một bộ giảm xóc cho mức tỷ lệ vỡ nợ tương đối cao nhưng vẫn trong tầm kiểm soát,” ông Cox cho biết.
Công ty cổ phần tư nhân Carlyle Group đang xây dựng một công cụ tài chính có cấu trúc mới nhằm hỗ trợ trả nợ cho các nhà đầu tư trong các quỹ cổ phần tư nhân cũ hơn của mình, theo Bloomberg đưa tin vào tháng 3.
Việc chứng khoán hóa có thể giúp cung cấp thanh khoản cho các danh mục cho vay hiện có của quỹ, nhưng đồng thời cũng tạo ra các lớp đòn bẩy thiếu minh bạch, chồng lên các khoản đầu tư vốn đã sử dụng đòn bẩy bên trong quỹ.
Trong tháng 2, cổ phiếu của công ty phát triển kinh doanh (BDC) Blue Owl Capital đã giảm gần 6% sau khi công ty này bán 1,4 tỷ USD tài sản cho vay nắm giữ trong ba quỹ nợ tư nhân. Diễn biến này xảy ra sau một nỗ lực không thành công vào tháng 11/2025 nhằm sáp nhập hai quỹ của công ty, trong đó có một quỹ hạn chế rút tiền.
Lĩnh vực phần mềm hiện là khu vực lớn nhất trong thị trường cho vay hợp vốn rộng rãi, chiếm tỷ lệ tiếp xúc khoảng 15%, đồng thời cũng là lĩnh vực lớn nhất trong các nghĩa vụ cho vay được thế chấp (CLO) thị trường trung bình, ở mức 19%, theo Standard & Poor’s.
“Chúng tôi kỳ vọng các CLO được xếp hạng ‘AAA’ vẫn có khả năng duy trì ổn định. Tuy nhiên, việc tái cấp vốn cho CLO có thể trở nên đắt đỏ hơn, đặc biệt là đối với các CLO thị trường trung bình do mức độ tiếp xúc cao với lĩnh vực phần mềm,” cơ quan này cho biết.
Cơ quan xếp hạng tín nhiệm Fitch Ratings cũng đã tiến hành một bài kiểm tra, mô phỏng kịch bản “suy giảm nghiêm trọng” về chất lượng tín dụng của các khoản vay phần mềm được nắm giữ trong các CLO (các công cụ tài chính được bảo đảm bằng danh mục khoản vay).
Theo đó, tỷ lệ các khoản vay có mức rủi ro cao (được xếp hạng ‘CCC+’ hoặc thấp hơn) đã tăng từ 6% lên 15%, mặc dù Fitch cho biết họ chưa kỳ vọng sẽ có các hành động hạ xếp hạng tiêu cực đối với các CLO này.
Các công ty BDC (công ty cho vay doanh nghiệp) – một hình thức cho vay tư nhân khác – đã bị Moody’s hạ triển vọng từ “ổn định” xuống “tiêu cực” vào đầu tháng 5, do áp lực trả nợ gia tăng, mức đòn bẩy cao hơn và các yếu tố kinh tế vĩ mô bất lợi. Fitch cũng cho biết rằng họ đang “theo dõi xu hướng đòn bẩy trên toàn bộ các BDC”.
Rủi ro lan rộng sang bảo hiểm và cảnh báo hệ thống
Bảo hiểm là một lĩnh vực khác mà các nhà tài chính đang đổi mới trong tín dụng tư nhân, và hiện đang thu hút sự chú ý của các cơ quan xếp hạng, đặc biệt khi nợ bất động sản thương mại – tương tự như lĩnh vực phần mềm – ngày càng trở nên bấp bênh trong những năm gần đây.
Tuần trước, công ty cổ phần tư nhân Apollo Global Management đã hoàn tất việc bán danh mục cho vay trị giá 9 tỷ USD từ một quỹ tín thác bất động sản (REIT) do họ gián tiếp quản lý cho một công ty bảo hiểm mà họ cũng sở hữu là Athene Holding.
Theo phân tích của Moody’s năm ngoái, gần 1/3 tổng tài sản trị giá 6 nghìn tỷ USD của ngành bảo hiểm nhân thọ đã được phân bổ vào tín dụng tư nhân. Cơ quan xếp hạng tín nhiệm Fitch Ratings cảnh báo về nguy cơ bị hạ bậc xếp hạng đối với ngành bảo hiểm, xuất phát từ một quy trình đánh giá mới đầy thách thức của Hiệp hội Ủy viên Bảo hiểm Quốc gia.
Cơ chế mới này dự kiến sẽ tăng cường giám sát đối với các tài sản tư nhân thiếu minh bạch. Fitch cho biết: “Các công ty bảo hiểm tại Mỹ có tỷ trọng lớn hơn trong các khoản đầu tư phức tạp, kém thanh khoản hoặc các tài sản thứ cấp được cấu trúc chặt chẽ có thể phải đối mặt với việc bị đánh giá xếp hạng tiêu cực”.
Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), tổ chức được xem là “ngân hàng trung ương của các ngân hàng trung ương” có trụ sở tại Basel, Thụy Sĩ, đã cảnh báo rằng rủi ro thanh khoản phát sinh từ sự tham gia ngày càng sâu của ngành bảo hiểm nhân thọ vào thị trường vốn tư nhân đã trở nên rõ rệt hơn, đồng thời tầm quan trọng mang tính hệ thống của ngành này cũng gia tăng, do sự liên kết ngày càng chặt chẽ hơn với toàn bộ hệ thống tài chính rộng lớn, khiến cho các cú sốc nếu xảy ra có khả năng lan truyền và tác động dây chuyền trên phạm vi toàn hệ thống.
Thiên Ân / Vietnamfinance.vn














