Làn sóng chi tiêu khẩn cấp đang lan rộng trên toàn cầu khi các chính phủ đồng loạt giảm thuế, trợ cấp năng lượng và hỗ trợ tiền mặt để ứng phó với cú sốc giá cả. Tuy nhiên, trong bối cảnh dư địa tài khóa ngày càng thu hẹp và chi phí vay nợ leo thang, các tổ chức quốc tế cảnh báo rằng những biện pháp cứu trợ quy mô lớn hôm nay có thể nhanh chóng biến thành rủi ro nợ công trong tương lai.
Gánh nặng tài khóa giữa khủng hoảng năng lượng
Trước những dấu hiệu cho thấy giá năng lượng có thể duy trì ở mức cao trong thời gian dài, các nhà hoạch định chính sách đang kêu gọi chính phủ thận trọng hơn trong chi tiêu, đồng thời tìm cách mở rộng nguồn thu ngân sách để bảo vệ các hộ gia đình và doanh nghiệp.
Đức đã cắt giảm thuế nhiên liệu trong 2 tháng với chi phí khoảng 1,9 tỷ USD. Canada cũng công bố kế hoạch giảm thuế đối với xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không đến đầu tháng 9, tiêu tốn khoảng 1,7 tỷ USD. Đáng chú ý, các động thái này chỉ diễn ra trong vài ngày gần đây.

Kể từ khi xung đột tại Trung Đông bùng phát, hàng chục quốc gia đã đồng loạt giảm thuế, trợ cấp hóa đơn năng lượng và hỗ trợ tiền mặt cho người dân, khiến mức chi tiêu khẩn cấp ngày càng gia tăng.
Hiện nay, trong bối cảnh nguy cơ một cuộc khủng hoảng năng lượng kéo dài ngày càng rõ nét, ngay cả khi đạt được một lệnh ngừng bắn, các nhà hoạch định chính sách đang đồng loạt gióng lên hồi chuông cảnh báo về nợ công, đồng thời kêu gọi các chính phủ tiết chế trong các gói hỗ trợ.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) mới đây thừa nhận rằng sự bất ổn do xung đột gây ra sẽ buộc các nhà lập pháp phải gia tăng hỗ trợ cho các hộ gia đình. Tuy nhiên, tổ chức này cũng cảnh báo nhiều quốc gia đang trong tình trạng tài chính công căng thẳng, thậm chí một số nước đối mặt với mức nợ không bền vững.
“Chính sách tài khóa cần phản ứng một cách thận trọng – cung cấp hỗ trợ khi cần thiết nhưng không đẩy tài chính công đến bờ vực rủi ro”, IMF nhấn mạnh trong báo cáo công bố ngày 15/4.
Rủi ro lớn nhất là chi phí kinh tế trước mắt từ xung đột có thể leo thang thành một cuộc khủng hoảng tài khóa sâu rộng hơn nếu các chính phủ gia tăng vay nợ để tài trợ cho các chương trình hỗ trợ quy mô lớn. Ngay cả khi hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz được khôi phục, tác động đến chuỗi cung ứng năng lượng, phân bón và nhiều mặt hàng khác vẫn có thể kéo dài trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.
Điều này đồng nghĩa với việc các hộ gia đình và doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với lạm phát cao kéo dài cùng với tăng trưởng kinh tế chậm lại. Trong khi đó, áp lực đòi hỏi các gói hỗ trợ bổ sung cũng sẽ ngày càng gia tăng.
Trong tháng này, Italy đã gia hạn chính sách giảm thuế nhiên liệu thêm một tháng, đến đầu tháng 5, với chi phí khoảng 590 triệu USD. Tại Australia, chính phủ mở rộng chương trình giảm thuế nhiên liệu, cung cấp thêm gói hỗ trợ trị giá khoảng 285 triệu USD, đồng thời ban hành luật kéo dài chính sách này đến hết tháng 6.
Tại Hy Lạp, chính phủ triển khai “thẻ nhiên liệu” nhằm hỗ trợ tiền mặt cho người lái xe và người sử dụng xe máy có thu nhập thấp, nằm trong gói hỗ trợ trị giá 354 triệu USD, cùng với các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp.
Tuy nhiên, tình hình đang trở nên nghiêm trọng hơn, đặc biệt tại châu Á, khu vực phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu nhiên liệu từ Trung Đông. Ngày 15/4, Nhật Bản cho biết sẽ thiết lập một khuôn khổ tài chính trị giá tới 10 tỷ USD nhằm hỗ trợ các quốc gia Đông Nam Á nhập khẩu dầu và các mặt hàng thiết yếu khác.
Một nhóm bộ trưởng tài chính từ gần chục quốc gia, bao gồm Anh, Australia và Nhật Bản, cũng khẳng định cam kết điều hành phản ứng kinh tế trước khủng hoảng theo hướng có trách nhiệm về tài khóa, đồng thời tập trung hỗ trợ vào các nhóm dễ bị tổn thương nhất.
“Ngay cả khi xung đột được giải quyết một cách bền vững, những tác động đối với tăng trưởng, lạm phát và thị trường vẫn sẽ kéo dài. Chúng tôi cam kết phối hợp quản lý phản ứng kinh tế và quá trình phục hồi một cách có trách nhiệm, kịp thời và hiệu quả”, nhóm này cho biết.
Nợ công và áp lực dài hạn
Trong giai đoạn đại dịch Covid-19, cũng như cú sốc năng lượng năm 2022 sau khi Nga mở chiến dịch quân sự tại Ukraine, các chính phủ đã chi tiêu mạnh tay để hỗ trợ người dân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, dư địa chính sách hiện nay đã thu hẹp đáng kể.
Theo IMF, nợ công toàn cầu hiện tương đương 94% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và dự kiến sẽ chạm mốc 100% vào năm 2029.

“Tăng trưởng toàn cầu năm 2025 tương đối vững chắc, nhưng không có tiến triển đáng kể trong việc củng cố ngân sách. Tại nhiều quốc gia, thâm hụt ngân sách vẫn ở mức cao, nợ công tiếp tục gia tăng và chi phí lãi vay tăng nhanh”, IMF nhận định.
Áp lực lên ngân sách không chỉ mang tính ngắn hạn mà còn có tính cấu trúc. Tại châu Âu, các quốc gia đang gia tăng chi tiêu quốc phòng, đồng thời phải đối mặt với chi phí hỗ trợ dân số già và quá trình chuyển đổi sang năng lượng phát thải thấp.
Bên cạnh đó, IMF cảnh báo các nền kinh tế toàn cầu còn đối mặt với nhiều rủi ro mới. Các liên minh thương mại truyền thống đang có dấu hiệu rạn nứt, trí tuệ nhân tạo có thể gây gián đoạn thị trường lao động, và ngày càng nhiều chính phủ phải phụ thuộc vào nhà đầu tư tư nhân để hấp thụ nợ công thay vì ngân hàng trung ương.
Những cảnh báo này cũng tương đồng với quan điểm của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ủy ban châu Âu. Chủ tịch ECB Christine Lagarde ngày 14/4 nhấn mạnh rằng các biện pháp hỗ trợ chỉ nên mang tính tạm thời và “có mục tiêu”, trong khi Ủy ban châu Âu đang nỗ lực điều phối phản ứng chung của khối nhằm đảm bảo các chính sách đều có thời hạn rõ ràng.
Đối với các quốc gia có dư địa tài khóa hạn chế và gánh nặng lãi vay lớn, thách thức cốt lõi là làm thế nào để tài trợ cho các chương trình hỗ trợ khẩn cấp mà không phải gia tăng vay nợ.
Thực tế, xung đột đã khiến chi phí lãi vay tăng cao khi các nhà đầu tư đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ lên, trong bối cảnh kỳ vọng các ngân hàng trung ương sẽ phải nâng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Anh ngày 14/4 đã phát hành trái phiếu kỳ hạn 10 năm với lợi suất 4,92%, ghi nhận mức cao nhất kể từ năm 2008.










